CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BONK
BBONK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BONKUSDT
208,44+253,60%-2,084%-0,111%+0,02%2,72 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
163,99+199,52%-1,640%-0,118%+1,03%1,80 Tr--
DATA
BDATA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DATAUSDT
81,82+99,55%-0,818%-0,098%+0,35%1,16 Tr--
RE
BRE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu REUSDT
40,01+48,68%-0,400%-0,041%+0,26%2,04 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
28,25+34,37%-0,282%-0,042%+0,11%13,13 Tr--
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
17,19+20,91%-0,172%+0,005%-0,03%960,95 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
16,75+20,38%-0,167%-0,059%+0,34%929,79 N--
PI
BPI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PIUSDT
16,09+19,57%-0,161%+0,005%-0,04%2,84 Tr--
YFI
BYFI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu YFIUSDT
13,78+16,76%-0,138%+0,004%-0,12%783,08 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
11,62+14,14%-0,116%-0,016%+0,28%804,72 N--
AI
BAI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
10,68+12,99%-0,107%-0,019%-0,02%943,18 N--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
10,11+12,30%-0,101%+0,005%-0,22%457,07 N--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
9,18+11,17%-0,092%+0,005%-0,18%390,42 N--
GRT
BHợp đồng vĩnh cửu GRTUSDT
GGRT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,21%576,34 N--
MASK
BHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
GMASK/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,16%473,02 N--
NEO
BHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
GNEO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,002%-0,08%305,65 N--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,27%860,08 N--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,26%481,38 N--
STX
BHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
GSTX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,005%-0,09%597,20 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,54%209,15 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
8,58+10,43%+0,086%+0,010%-0,36%401,28 N--
THETA
BHợp đồng vĩnh cửu THETAUSDT
GTHETA/USDT
8,47+10,31%+0,085%-0,009%+0,25%466,00 N--
W
BW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WUSDT
8,40+10,22%-0,084%-0,023%+0,24%619,98 N--
PEOPLE
BHợp đồng vĩnh cửu PEOPLEUSDT
GPEOPLE/USDT
8,38+10,19%+0,084%+0,000%+0,03%1,47 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSDT
GSUI/USDT
8,37+10,18%+0,084%+0,009%-0,06%20,47 Tr--