CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BONK
BBONK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BONKUSDT
177,68+216,17%-1,777%-0,067%+0,13%2,72 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
170,80+207,81%-1,708%-0,063%+0,74%1,13 Tr--
DATA
BDATA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DATAUSDT
70,83+86,18%-0,708%-0,046%+0,32%1,11 Tr--
RE
BRE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu REUSDT
46,11+56,10%-0,461%-0,073%+0,13%2,61 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
30,31+36,87%-0,303%-0,003%+0,10%12,57 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
25,42+30,93%-0,254%-0,045%+0,33%876,24 N--
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
17,19+20,91%-0,172%+0,005%-0,07%970,10 N--
ALGO
BALGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
15,66+19,05%-0,157%+0,010%-0,13%2,40 Tr--
W
BW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WUSDT
12,64+15,37%-0,126%-0,021%+0,19%649,60 N--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
10,79+13,13%-0,108%+0,005%-0,04%914,18 N--
CHZ
BCHZ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
10,67+12,99%-0,107%+0,010%-0,29%2,40 Tr--
SLX
BSLX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SLXUSDT
10,58+12,88%-0,106%+0,005%-0,14%3,79 Tr--
AI
BAI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
10,38+12,63%-0,104%+0,005%+0,02%952,96 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
10,27+12,49%-0,103%-0,008%+0,12%792,88 N--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
10,16+12,36%-0,102%-0,002%+0,30%439,52 N--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
9,93+12,08%-0,099%-0,025%+0,44%213,66 N--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
9,61+11,69%-0,096%+0,003%-0,16%310,02 N--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
9,53+11,59%-0,095%+0,010%-0,15%144,63 N--
MASK
BHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
GMASK/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,04%483,88 N--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,25%464,61 N--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,11%473,02 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%151,73 N--
SNX
BHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
GSNX/USDT
8,94+10,87%+0,089%+0,008%-0,25%446,99 N--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
8,91+10,85%+0,089%+0,010%-0,06%432,57 N--
CRV
BHợp đồng vĩnh cửu CRVUSDT
GCRV/USDT
8,89+10,81%+0,089%+0,010%-0,07%4,20 Tr--