CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
170,80+207,81%-1,708%-0,016%+0,27%1,04 Tr--
BONK
BBONK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BONKUSDT
163,42+198,83%-1,634%-0,075%+0,33%2,85 Tr--
DATA
BDATA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DATAUSDT
63,61+77,40%-0,636%-0,066%+0,32%1,09 Tr--
RE
BRE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu REUSDT
53,14+64,66%-0,531%-0,094%+0,15%2,75 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
29,47+35,85%-0,295%-0,099%+0,47%909,53 N--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
27,24+33,14%-0,272%-0,006%+0,06%12,47 Tr--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
20,46+24,89%-0,205%-0,220%+0,24%507,16 N--
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
17,19+20,91%-0,172%-0,003%+0,01%957,52 N--
CHZ
BCHZ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
13,76+16,74%-0,138%-0,036%+0,29%2,43 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
13,26+16,13%-0,133%+0,005%-0,28%214,91 N--
ALGO
BALGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
12,12+14,74%-0,121%+0,010%-0,27%2,38 Tr--
W
BW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WUSDT
11,50+13,99%-0,115%-0,002%+0,16%661,39 N--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
10,79+13,13%-0,108%+0,005%-0,20%921,09 N--
SLX
BSLX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SLXUSDT
10,58+12,88%-0,106%-0,008%+0,14%3,68 Tr--
AI
BAI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
10,04+12,22%-0,100%+0,005%+0,02%929,55 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
9,83+11,96%-0,098%-0,004%+0,12%805,88 N--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
9,62+11,70%-0,096%+0,005%-0,22%467,09 N--
CRV
BHợp đồng vĩnh cửu CRVUSDT
GCRV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,07%4,15 Tr--
MASK
BHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
GMASK/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,16%471,09 N--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,04%464,66 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,27%151,11 N--
SNX
BHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
GSNX/USDT
8,94+10,87%+0,089%+0,010%-0,20%444,35 N--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
8,91+10,85%+0,089%+0,010%-0,10%429,14 N--
STX
BHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
GSTX/USDT
8,79+10,69%+0,088%+0,010%-0,03%603,36 N--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
8,72+10,61%+0,087%+0,006%-0,25%464,32 N--