| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BCHIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT | 56,07 | +68,22% | -0,561% | -0,037% | +0,18% | 3,41 Tr | -- | |
BWLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT | 31,98 | +38,90% | -0,320% | -0,029% | +0,06% | 11,70 Tr | -- | |
BMON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT | 27,68 | +33,68% | -0,277% | +0,005% | -0,33% | 4,50 Tr | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 24,33 | +29,60% | -0,243% | +0,005% | -0,17% | 3,92 Tr | -- | |
BAPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT | 19,24 | +23,41% | -0,192% | -0,050% | +0,13% | 2,54 Tr | -- | |
BSATS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT | 14,70 | +17,89% | -0,147% | +0,010% | +0,04% | 1,17 Tr | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 14,70 | +17,89% | -0,147% | +0,001% | -0,02% | 1,60 Tr | -- | |
BBAT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT | 14,59 | +17,75% | -0,146% | +0,008% | -0,07% | 551,05 N | -- | |
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 13,80 | +16,79% | -0,138% | -0,038% | +0,06% | 2,03 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 13,15 | +16,00% | -0,131% | +0,005% | +0,02% | 503,76 N | -- | |
BNMR/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT | 11,16 | +13,58% | -0,112% | +0,005% | -0,19% | 776,92 N | -- | |
BATOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT | 9,42 | +11,46% | -0,094% | +0,010% | -0,17% | 5,72 Tr | -- | |
BSTX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT | 9,40 | +11,44% | -0,094% | -0,009% | +0,25% | 1,05 Tr | -- | |
BMINA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT | 9,23 | +11,23% | -0,092% | -0,014% | +0,31% | 429,73 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT GGMX/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,05% | 351,77 N | -- | |
BJTO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT | 8,99 | +10,94% | -0,090% | +0,005% | -0,21% | 2,29 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT GNEAR/USDT | 8,61 | +10,47% | +0,086% | +0,008% | -0,10% | 18,04 Tr | -- | |
BATH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT | 7,99 | +9,72% | -0,080% | -0,001% | +0,19% | 772,02 N | -- | |
BW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WUSDT | 7,97 | +9,70% | -0,080% | -0,009% | +0,12% | 994,57 N | -- | |
BS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SUSDT | 7,73 | +9,40% | -0,077% | -0,019% | +0,12% | 640,53 N | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 7,69 | +9,35% | -0,077% | -0,042% | +0,13% | 447,35 N | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 7,58 | +9,23% | -0,076% | -0,011% | +0,18% | 1,08 Tr | -- | |
BPEOPLE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PEOPLEUSDT | 7,58 | +9,22% | -0,076% | +0,010% | +0,09% | 2,08 Tr | -- | |
BZIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT | 7,52 | +9,15% | -0,075% | +0,002% | -0,14% | 690,88 N | -- | |
BSAHARA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT | 7,36 | +8,96% | -0,074% | +0,005% | +0,36% | 4,28 Tr | -- |