CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BONK
BBONK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BONKUSDT
198,78+241,85%-1,988%-0,012%+0,24%2,79 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
170,88+207,90%-1,709%-0,043%+0,19%1,35 Tr--
DATA
BDATA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DATAUSDT
76,24+92,76%-0,762%-0,068%+0,41%1,14 Tr--
RE
BRE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu REUSDT
42,53+51,75%-0,425%-0,113%+0,20%2,42 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
33,73+41,04%-0,337%-0,014%+0,07%12,84 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
21,86+26,60%-0,219%-0,046%+0,41%913,08 N--
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
17,19+20,91%-0,172%+0,005%-0,03%973,23 N--
ALGO
BALGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
15,67+19,07%-0,157%-0,012%+0,21%2,43 Tr--
AI
BAI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
11,27+13,71%-0,113%+0,005%-0,06%977,46 N--
W
BW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WUSDT
11,06+13,46%-0,111%-0,023%+0,42%640,96 N--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
10,89+13,25%-0,109%+0,001%-0,21%446,82 N--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
10,79+13,13%-0,108%-0,017%+0,03%953,07 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
10,63+12,93%-0,106%-0,003%+0,12%793,74 N--
CHZ
BCHZ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
10,61+12,90%-0,106%-0,010%+0,22%2,45 Tr--
YFI
BYFI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu YFIUSDT
9,99+12,16%-0,100%-0,006%+0,45%784,92 N--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
9,89+12,03%-0,099%-0,024%+0,14%223,41 N--
PI
BPI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PIUSDT
9,84+11,97%-0,098%+0,005%+0,04%2,86 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
9,53+11,59%-0,095%-0,011%+0,25%142,73 N--
MASK
BHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
GMASK/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,09%469,55 N--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,29%867,97 N--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%463,05 N--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%456,20 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,53%439,43 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,09%168,20 N--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
8,91+10,85%+0,089%+0,010%-0,23%432,22 N--