CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BONK
BBONK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BONKUSDT
177,68+216,17%-1,777%-0,075%+0,27%2,73 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
170,80+207,81%-1,708%-0,034%+0,11%1,11 Tr--
DATA
BDATA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DATAUSDT
70,83+86,18%-0,708%-0,044%+0,30%1,11 Tr--
RE
BRE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu REUSDT
46,11+56,10%-0,461%-0,067%+0,20%2,59 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
30,31+36,87%-0,303%-0,005%+0,07%12,56 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
25,42+30,93%-0,254%-0,042%+0,26%872,22 N--
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
17,19+20,91%-0,172%-0,002%-0,01%970,29 N--
ALGO
BALGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
15,66+19,05%-0,157%+0,010%-0,15%2,40 Tr--
W
BW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WUSDT
12,64+15,37%-0,126%-0,019%+0,27%649,06 N--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
10,79+13,13%-0,108%+0,005%-0,01%919,52 N--
CHZ
BCHZ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
10,67+12,99%-0,107%-0,001%+0,23%2,41 Tr--
SLX
BSLX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SLXUSDT
10,58+12,88%-0,106%+0,005%-0,14%3,69 Tr--
AI
BAI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
10,38+12,63%-0,104%-0,002%+0,11%939,66 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
10,27+12,49%-0,103%-0,002%+0,21%790,08 N--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
10,16+12,36%-0,102%+0,001%-0,07%446,13 N--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
9,93+12,08%-0,099%-0,029%+0,19%215,27 N--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
9,61+11,69%-0,096%+0,003%-0,09%308,82 N--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
9,53+11,59%-0,095%+0,010%+0,03%144,56 N--
MASK
BHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
GMASK/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,06%484,65 N--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,02%463,88 N--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,11%468,83 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%149,50 N--
SNX
BHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
GSNX/USDT
8,94+10,87%+0,089%+0,009%-0,11%446,73 N--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
8,91+10,85%+0,089%+0,010%-0,11%433,06 N--
CRV
BHợp đồng vĩnh cửu CRVUSDT
GCRV/USDT
8,89+10,81%+0,089%+0,010%-0,16%4,21 Tr--